giờ chết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian tiêu phí vô ích trong quá trình lao động: Khoảng thời gian trong ca làm việc hoặc quy trình sản xuất bị lãng phí, không tạo ra giá trị, do phải chờ đợi, trì hoãn hoặc thiếu sự chuẩn bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Do máy móc hỏng đột xuất, công nhân phải ngồi chờ, tạo ra nhiều giờ chết trong ca sản xuất.
- Việc thiếu nguyên liệu đầu vào đã dẫn đến giờ chết kéo dài tại nhà máy.
- Nhà quản lý cần tìm cách tối ưu hóa quy trình để giảm thiểu giờ chết.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong quản trị sản xuất: "Giờ chết" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ thời gian dừng máy ngoài kế hoạch (downtime) hoặc thời gian chờ đợi giữa các công đoạn.
- Chỉ số OEE (Hiệu suất thiết bị tổng thể) được tính toán có xét đến tỷ lệ giờ chết.
Biến thể và từ gần giống
- Thời gian chết: Cách nói khác với nghĩa tương tự "giờ chết", thường dùng trong văn nói hoặc báo chí.
- Thời gian ngừng việc: Nhấn mạnh vào trạng thái dừng hoạt động.
- Thời gian trống: Có thể mang nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lao động.
Từ đồng nghĩa
- Thời gian lãng phí: Khoảng thời gian không được sử dụng hiệu quả.
- Thời gian nhàn rỗi bắt buộc: Thời gian không làm việc do nguyên nhân khách quan.
Từ trái nghĩa
- Giờ hiệu quả: Thời gian lao động tạo ra giá trị.
- Giờ sản xuất: Thời gian máy móc hoặc con người đang hoạt động đúng chức năng.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh sản xuất công nghiệp, quản lý dự án, hoặc phân tích hiệu quả công việc. Ít khi dùng trong sinh hoạt đời thường.
- Sắc thái: Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lãng phí cần được loại bỏ hoặc giảm thiểu.
- Thời gian tiêu phí vô ích trong quá trình lao động.